N1đỉnh, chópてっぺんNghĩa gần · phân biệt頂ちょう点てんđỉnh, chópĐỈNH ĐIỂMmáy đoán峰みねđỉnh núi, chópPHONGmáy đoán頂ちょう上じょうđỉnh núi, chópĐỈNH THƯỢNGmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này