訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
網
lưới, mạng lưới
Võng · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
網
· lưới, mạng lưới
Sợi chỉ dùng để đánh lưới bắt cá, không để con nào thoát lưới.
糹
Sợi chỉ
罔
Không
Họ từ / từ liên quan
網棚
あみだな
giá để hành lý (trên tàu, xe)
~網
~もう
mạng lưới