Cả bài
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w6d3
0 câu đúng liên tiếp
Câu1/5
Học & luyện · Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng
文型練習帳· Mục b1· tr. 98
Khối 1
Chọn đáp án đúng.
箱の 中の 卵が 一つ ( )いました。
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w6d3
Chọn đáp án đúng.
箱の 中の 卵が 一つ ( )いました。