Cả bài
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w4d4
0 câu đúng liên tiếp
Câu1/5
Học & luyện · Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng
文型練習帳· Mục b1· tr. 68
Khối 1
Chọn đáp án đúng.
駅の かいだんで かぎを ( )、駅員さんに わたしました。
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w4d4
Chọn đáp án đúng.
駅の かいだんで かぎを ( )、駅員さんに わたしました。