Đang mở trang…
Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
←
Trang bài
Tổng hợp · Cả Unit
Từ vựng N3 · Unit 7
0:00
×
0
câu đúng liên tiếp
Câu
1/20
どの 言葉?
Từ nào mang nghĩa này?
Từ theo nghĩa
Phím 1–4 để chọn · Enter để sang câu
phong phú, dồi dào; giàu có, sung túc
1
基本的
きほんてき
2
新鮮
しんせん
3
豊
ゆた
か
4
特別
とくべつ