Danh sách bàiBắt đầu luyện
Bài 29
N4Bài 29: ~てしまう (làm hết/lỡ mất), ~てある (trạng thái kết quả), ~ておく (chuẩn bị trước).
~てしまう
làm hết (xong hoàn toàn) / lỡ làm mất (tiếc nuối)
例: さいふを 落としてしまいました。— Tôi đã làm mất ví.
~てある
trạng thái kết quả của hành động còn lưu lại
例: かべに ポスターが 貼ってあります。— Trên tường đã có dán áp phích.
~ておく
làm trước để chuẩn bị / làm trước cho tiện
例: 会議の前に 書類を コピーしておきます。— Tôi sẽ photo tài liệu trước cuộc họp.
Luyện tập
7 bài tập (8 từ, 3 điểm ngữ pháp).