MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.CAO
cao, đắt
Tòa nhà có mái cao, hai tầng cửa sổ xếp chồng: 高 là cao.
Từ xem thêm: 高校 (こうこう): trường cấp ba, trường trung học phổ thông
2.AN
an toàn, rẻ, yên ổn
Người phụ nữ (女) ngồi dưới mái nhà (宀), thấy thật yên ổn: 安.
Từ xem thêm: 安全 (あんぜん): an toàn (tính từ đuôi な, danh từ)
3.ĐẠI
lớn
Người dang rộng tay chân, trông thật lớn: 大.
Từ xem thêm: 大会 (たいかい): đại hội, giải đấu, cuộc thi · 大人 (おとな): người lớn · 大勢 (おおぜい): nhiều người, đông người
4.TIỂU
nhỏ, bé
Một nét nhỏ ở giữa, hai chấm tách ra hai bên: 小 là nhỏ.
Từ xem thêm: 小説 (しょうせつ): tiểu thuyết · 小学校 (しょうがっこう): trường tiểu học · 小説家 (しょうせつか): tiểu thuyết gia
5.TÂN
mới
Cây (木) bị rìu (斤) chặt, ta dựng cây mới (立): 新 là mới.
Từ xem thêm: 新聞 (しんぶん): báo · 新幹線 (しんかんせん): N (tàu cao tốc Shinkansen) · 新年会 (しんねんかい): tiệc tân niên, tiệc mừng năm mới
6.CỔ
cũ, cổ xưa
Mười (十) cái miệng (口) truyền mãi một câu chuyện cổ: 古.
7.THANH
màu xanh dương, màu xanh lá
Mầm cây tươi xanh, dưới là vầng trăng, nên 青 là xanh.
8.BẠCH
trắng
Một nét sáng trên nền trắng, như mặt trời, đó là 白.
9.XÍCH
màu đỏ
Mặt đất nung đỏ, ánh lửa bốc lên: 赤.
10.HẮC
đen
Ruộng làng (里) cháy bốn đốm lửa (灬), chuyển thành màu đen: 黒.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn