MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NGHIỆM
kiểm tra, thí nghiệm, hiệu quả
Con ngựa (馬) được kiểm tra bằng người và miệng, thành kinh nghiệm: 験.
Từ xem thêm: 経験 (けいけん): kinh nghiệm · 試験 (しけん): kỳ thi, bài kiểm tra · 実験 (じっけん): Thí nghiệm, thực nghiệm.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn