1.PHẠN
cơm, bữa ăn
Đồ ăn (食) quay lại (反) thành cơm: 飯.
2.TRƯỜNG
địa điểm, nơi chốn
Đất (土) ở nơi có ánh mặt trời (日) chiếu rộng, đó là chỗ: 場.
Từ xem thêm: 場所 (ばしょ): địa điểm, nơi chốn · 会場 (かいじょう): hội trường, địa điểm tổ chức · 工場 (こうじょう): nhà máy, công xưởng
3.CHÍNH
đúng, chính xác, ngay thẳng
Một (一) bước thẳng (止) mới là chính: 正.
4.THẾ
thế giới, thế hệ
Ba nét nối tiếp nhau thành một thế hệ: 世 là thế.
Từ xem thêm: 世界 (せかい): thế giới · 世界中 (せかいじゅう): khắp thế giới, toàn thế giới
5.GIỚI
thế giới, ranh giới
Ruộng (田) có đôi chân bước qua ranh giới: 界.
Từ xem thêm: 世界 (せかい): thế giới · 世界中 (せかいじゅう): khắp thế giới, toàn thế giới
6.CẤP
vội vàng, khẩn cấp
Việc gấp làm trái tim (心) nhảy lên, đó là 急.
Từ xem thêm: 急行 (きゅうこう): tàu tốc hành · 急用 (きゅうよう): việc khẩn cấp, việc gấp · 特急 (とっきゅう): tàu tốc hành đặc biệt
7.ĐẶC
đặc biệt
Con bò (牛) đứng bên ngôi chùa (寺), đó là vật đặc biệt: 特.
Từ xem thêm: 特急 (とっきゅう): tàu tốc hành đặc biệt
8.HUYỆN
tỉnh
Con mắt (目) treo ngược trên chiếc đuôi nhỏ, thành một huyện: 県.
9.ĐÊ
thấp, lùn
Người (亻) đứng ở vị trí thấp: 低 là thấp.
10.NHƯỢC
yếu
Hai cánh cung mảnh, càng nhìn càng thấy yếu: 弱.
11.BẤT
không, phủ định
Một nét bị gạt đi, trở thành ý không: 不 là không.
Từ xem thêm: 不便 (ふべん): bất tiện (na-A)