訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
PHẠN
cơm, bữa ăn
Đồ ăn (食) quay lại (反) thành cơm: 飯.
2.
TRÀNG
địa điểm, nơi chốn
Đất (土) ở nơi có ánh mặt trời (日) chiếu rộng, đó là chỗ: 場.
Từ xem thêm:
場所
(ばしょ): địa điểm, nơi chốn
·
会場
(かいじょう): hội trường, địa điểm tổ chức
·
工場
(こうじょう): nhà máy, công xưởng
3.
CHÁNH
đúng, chính xác, ngay thẳng
Một (一) bước thẳng (止) mới là chính: 正.
4.
THẾ
thế giới, thế hệ
Ba nét nối tiếp nhau thành một thế hệ: 世 là thế.
Từ xem thêm:
世界中
(せかいじゅう): khắp thế giới, toàn thế giới
5.
GIỚI
thế giới, ranh giới
Ruộng (田) có đôi chân bước qua ranh giới: 界.
Từ xem thêm:
政界
(せかい): Giới chính trị
·
世界中
(せかいじゅう): khắp thế giới, toàn thế giới
6.
CẤP
vội vàng, khẩn cấp
Việc gấp làm trái tim (心) nhảy lên, đó là 急.
Từ xem thêm:
急行
(きゅうこう): tàu tốc hành
·
急用
(きゅうよう): việc khẩn cấp, việc gấp
·
特急
(とっきゅう): N (tàu tốc hành đặc biệt)
7.
ĐẶC
đặc biệt
Con bò (牛) đứng bên ngôi chùa (寺), đó là vật đặc biệt: 特.
Từ xem thêm:
特急
(とっきゅう): N (tàu tốc hành đặc biệt)
8.
HUYỆN
tỉnh
Con mắt (目) treo ngược trên chiếc đuôi nhỏ, thành một huyện: 県.
9.
ĐÊ
thấp, lùn
Người (亻) đứng ở vị trí thấp: 低 là thấp.
10.
NHƯỢC
yếu
Hai cánh cung mảnh, càng nhìn càng thấy yếu: 弱.
11.
BẤT
không, phủ định
Một nét bị gạt đi, trở thành ý không: 不 là không.
Từ xem thêm:
不便
(ふべん): bất tiện (na-A)