Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THỰC
ăn, thức ăn
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Từ xem thêm:
食堂
(しょくどう): nhà ăn
·
食品
(しょくひん): Thực phẩm
·
食欲
(しょくよく): Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng