MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THỰC
ăn, thức ăn
Người (𠆢) có phần lương thực ngon lành (良), ngồi xuống ăn: 食.
Từ xem thêm: 食堂 (しょくどう): nhà ăn · 食品 (しょくひん): Thực phẩm · 食欲 (しょくよく): Cảm giác thèm ăn, sự ngon miệng
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn