MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NGOA
giày, ủng
Đôi giày làm từ da thật mang lại sự thoải mái cho đôi chân.
Từ xem thêm: 靴下 (くつした): tất, vớ
2.ĐÔ
đô thị, thủ đô
Người (者) tụ họp ở thành phố, đó là kinh đô: 都.
Từ xem thêm: 都会 (とかい): thành phố, đô thị
3.PHẢN
trả lại, hồi đáp, hoàn lại
Đi ngược lại trên con đường cũ, đó là hành động phản hồi.
Từ xem thêm: 返事 (へんじ): trả lời, hồi âm
4.BIỂU
bề mặt, bảng biểu, biểu hiện
Bên ngoài lớp áo là biểu hiện của phong cách.
Từ xem thêm: 表現 (ひょうげん): Biểu hiện; cách diễn đạt · 発表 (はっぴょう): công bố, phát biểu, trình bày (N, V) · 時刻表 (じこくひょう): bảng giờ tàu/xe, lịch trình
5.PHÁT
phát ra, xuất phát, khởi hành
Hai bàn chân bước ra, phát hiện điều mới: 発.
Từ xem thêm: 発音 (はつおん): phát âm · 発表 (はっぴょう): công bố, phát biểu, trình bày (N, V)
6.XÁC
chắc chắn, xác nhận, rõ ràng, vững chắc
Tảng đá vững chãi như loài chim lớn đứng im, tạo nên sự chắc chắn, xác thực.
Từ xem thêm: 確認 (かくにん): xác nhận, kiểm tra lại (`~します`: xác nhận, kiểm tra lại)
7.TÀN
còn lại, tàn dư, sót lại
Kẻ xấu dùng kiếm cắt đứt còn lại mảnh tàn dư.
8.SỐ
số lượng, con số, đếm, vận mệnh
Dùng tay đếm những người phụ nữ trong lớp học. Đây là nghĩa của con số, đếm.
9.NHƯỢC
trẻ, nếu, có lẽ, giả sử
Nếu cỏ mọc bên phải thì cần nhổ đi.
10.PHỐI
phân phối, vợ chồng, lưu đày
Phân phối rượu cho từng người một cách công bằng.
Từ xem thêm: 宅配便 (たくはいびん): Dịch vụ giao hàng tận nhà, chuyển phát nhanh.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.DĨ
bằng cách, từ, vì
Lấy một người (人) làm mốc để chỉ cách thức: 以 là lấy, dùng.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn