MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.DIỆN
mặt, khuôn mặt, bề mặt, mặt nạ
Khuôn mặt người nhìn thẳng, bao quát toàn bộ mọi hướng.
Từ xem thêm: 真面目 (まじめ): nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn (tính từ ĐUÔI NA)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn