rung chuyển, chấn động, run rẩy
Mưa to kèm theo sấm chớp làm mặt đất rung chuyển dữ dội.
Từ xem thêm: 地震 (じしん): động đất
giao lưu, trộn lẫn, qua lại
Người cha đứng bắt chéo chân trò chuyện. Đây là giao thoa, giao lưu.
Từ xem thêm: 交通 (こうつう): giao thông · 交番 (こうばん): đồn cảnh sát, bốt cảnh sát
thay thế, thế hệ, thời đại, phí
Người (亻) cầm một vật thay cho người khác: 代 là thay thế.
Từ xem thêm: 電報代 (でんぽうだい): phí điện báo · 電話代 (でんわだい): tiền điện thoại, cước điện thoại
phức tạp, kép, nhiều lớp
Mặc lớp áo kép lặp đi lặp lại khiến người ta thấy phức tạp.
tạp nham, hỗn tạp, linh tinh
Nhiều loại chim chóc tụ tập hỗn tạp, gây ồn ào náo nhiệt.
Từ xem thêm: 雑誌 (ざっし): tạp chí
chật hẹp, co lại, bó hẹp
Con chó bị kẹp giữa hai bức tường hẹp, khó di chuyển.
xấu hổ, nhục nhã, hổ thẹn
Nghe (耳) những lời chê bai làm tim (心) thấy xấu hổ, nhục nhã.
tình thế khó khăn, khốn đốn, phiền muộn
Cái cây bị nhốt trong vòng vây nên không lớn được, thật khốn khó.
chết, tử vong
Người nằm dưới bộ xương, sự sống dừng lại: 死.
đổ, ngã, lật đổ, phá sản
Người đàn ông đi đến nơi thì bị vấp ngã nhào, nằm đổ xuống đất.