MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.CHƯỚNG
cản trở, chướng ngại, gây hại
Chương trình dựng rào cản ngăn đồi.
Từ xem thêm: 障害 (しょうがい): chướng ngại vật, trở ngại, khuyết tật · 故障 (こしょう): hỏng hóc, trục trặc
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn