MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.KIM
vàng, kim loại, tiền
Người (𠆢) làm vua (王) có 2 (丷) túi tiền vàng.
Từ xem thêm: 金額 (きんがく): số tiền · 金曜日 (きんようび): thứ Sáu · 現金 (げんきん): tiền mặt
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn