bộ phận, phần, đơn vị, ban ngành
Bộ phận nhỏ nằm trong một vùng đất rộng lớn.
Từ xem thêm: 部屋 (へや): phòng · 部長 (ぶちょう): trưởng phòng, trưởng bộ phận · 全部 (ぜんぶ): toàn bộ, tất cả
mái nhà, cửa hàng
Cái xác (尸) đi đến (至) dưới mái che, đó là căn nhà: 屋.
Từ xem thêm: 屋上 (おくじょう): sân thượng, mái nhà · 床屋 (とこや): tiệm hớt tóc (nam) · 部屋 (へや): phòng
phòng
Mái nhà (宀) che nơi đi đến (至), thành căn phòng: 室.
Từ xem thêm: 教室 (きょうしつ): phòng học, lớp học · 会議室 (かいぎしつ): phòng họp · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
cửa sổ
Cái hang có khe hở nhỏ ở giữa, nơi trái tim hướng ra ngoài làm cửa sổ song.
mở
Hai cánh cửa mở ra, bàn tay kéo then, thành 開.
đóng, khép, bế mạc
Dùng tài nghệ của mình để đóng chặt cánh cửa lại.
bài hát, ca hát
Hai cái miệng cùng hát rồi bật tiếng, thành 歌.
Từ xem thêm: 歌手 (かしゅ): ca sĩ · 歌舞伎 (かぶき): Kabuki (loại hình kịch nhạc truyền thống Nhật Bản)
ý nghĩ, tâm trí, ý muốn, sự quan tâm
Âm thanh (音) đi vào trái tim (心), thành ý nghĩ: 意.
Từ xem thêm: 意見 (いけん): ý kiến · 意味 (いみ): ý nghĩa
hương vị, mùi vị
Cái miệng (口) nếm vị chưa chín (未): 味.
Từ xem thêm: 意味 (いみ): ý nghĩa · 興味 (きょうみ): sự quan tâm, sở thích · 趣味 (しゅみ): sở thích
trời, thiên đường
Một (一) đặt trên người lớn (大), như bầu trời ở trên đầu: 天.
Từ xem thêm: 天気 (あっち): thời tiết · 天気予報 (てんきよほう): Dự báo thời tiết.