1.TỐNG
gửi, tiễn
Bước chân (辶) đưa người qua cửa, tiễn đi: 送.
2.THIẾT
cắt, sắc
Số bảy (七) cầm dao (刀) để cắt: 切.
Từ xem thêm: 切手 (きって): Tem thư
3.THẢI
cho vay, cho mượn
Người thay thế (代) đem vỏ sò (貝) cho mượn: 貸.
4.TÁ
vay, mượn
Người (亻) lấy chuyện ngày xưa (昔) làm vật mượn: 借 là mượn.
5.LỮ
chuyến đi, du lịch
Người cầm cờ đi theo hướng (方), thành chuyến du lịch: 旅.
Từ xem thêm: 旅館 (りょかん): nhà trọ kiểu Nhật · 旅行 (りょこう): Du lịch (danh từ) · 旅行社 (りょこうしゃ): công ty du lịch
6.GIÁO
dạy, giáo dục, tôn giáo
Đứa trẻ hiếu thảo (孝) được dạy bằng văn (文), thành giáo dục: 教.
Từ xem thêm: 教育 (きょういく): giáo dục · 教会 (きょうかい): nhà thờ · 教師 (きょうし): giáo viên (nghề nghiệp)
7.TẬP
học tập, luyện tập
Đôi cánh (羽) lặp lại trước màu trắng (白), học mãi thành thạo: 習.
Từ xem thêm: 習慣 (しゅうかん): thói quen, tập quán
8.MIỄN
nỗ lực, cố gắng
Con thỏ (免) dùng sức (力) cố gắng học, đó là 勉.
Từ xem thêm: 勉強 (べんきょう): Học, việc học
9.CƯỜNG
mạnh
Cây cung (弓) có con côn trùng mạnh mẽ, thành 強 là mạnh.
Từ xem thêm: 勉強 (べんきょう): Học, việc học
10.HOA
hoa
Cỏ (艹) biến hóa (化) thành một bông hoa: 花.
Từ xem thêm: 花火 (はなび): pháo hoa · 花瓶 (かびん): bình hoa, lọ hoa