1.CẬN
gần
Chiếc rìu (斤) đi theo bước chân (辶), khoảng cách thật gần: 近.
Từ xem thêm: 近所 (きんじょ): hàng xóm, khu vực lân cận · 最近 (さいきん): gần đây
2.GIAN
khoảng thời gian, không gian
Qua cổng (門), ta nhìn thấy mặt trời (日) ở khoảng giữa: 間.
Từ xem thêm: 時間 (じかん): Thời gian · 仲間 (なかま): bạn bè, đồng nghiệp, hội nhóm · 昼間 (ひるま): ban ngày, giữa trưa
3.HỮU
bên phải
Bàn tay (𠂇) đưa thức ăn vào miệng (口) bên phải: 右.
4.TẢ
bên trái
Bàn tay (𠂇) nâng công cụ (工) ở phía trái: 左.
5.NGOẠI
bên ngoài, ngoài
Buổi tối (夕) có nét bói (卜) chỉ ra bên ngoài: 外.
Từ xem thêm: 外国 (がいこく): Nước ngoài · 外国人登録証 (がいこくじんとうろくしょう): thẻ đăng ký người nước ngoài · 海外 (かいがい): nước ngoài, hải ngoại
6.NAM
con trai, nam giới
Sức lực (力) làm việc trên ruộng (田), người đàn ông là 男.
Từ xem thêm: 男性 (だんせい): Nam giới, đàn ông. · 長男 (ちょうなん): con trai cả
7.NỮ
phụ nữ, nữ giới
Dáng người phụ nữ ngồi nghiêng khép chân, đó là 女.
Từ xem thêm: 女性 (じょせい): phụ nữ, nữ giới · 彼女 (かのじょ): cô ấy, bạn gái
8.KHUYỂN
con chó
Thêm một chấm (丶) vào người lớn (大), ta có chú chó (犬).