Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THÂN
cơ thể, bản thân, địa vị xã hội
Hình dáng một người đang mang bầu, bụng phình ra, chính là thân thể.
Từ xem thêm:
刺身
(さしみ): Sashimi (món cá sống thái lát)
·
中身
(なかみ): nội dung, bên trong
·
独身
(どくしん): độc thân