MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THÂN
cơ thể, bản thân, địa vị xã hội
Hình dáng một người đang mang bầu, bụng phình ra, chính là thân thể.
Từ xem thêm: 刺身 (さしみ): Sashimi (món cá sống thái lát) · 中身 (なかみ): nội dung, bên trong · 独身 (どくしん): độc thân
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn