Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
NGỮ
từ ngữ, ngôn ngữ
Lời nói (言) của ta (吾) thành ngôn ngữ: 語.
Từ xem thêm:
英語
(えいご): tiếng Anh
·
日本語
(にほんご): tiếng Nhật
·
源氏物語
(げんじものがたり): Truyện Genji (tiểu thuyết được viết vào thời Heian)