Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THOẠI
câu chuyện, nói chuyện
Lời nói (言) đi qua cái lưỡi (舌), thành hội thoại: 話.
Từ xem thêm:
会話
(かいわ): hội thoại, đàm thoại
·
昔話
(むかしばなし): truyện cổ tích, chuyện ngày xưa
·
電話代
(でんわだい): tiền điện thoại, cước điện thoại