MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THÍ
thử, kiểm tra
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Từ xem thêm: 試験 (しけん): kỳ thi, bài kiểm tra · 試合 (しあい): trận đấu
2.NGHIỆM
kiểm tra, thí nghiệm, hiệu quả
Con ngựa (馬) được kiểm tra bằng người và miệng, thành kinh nghiệm: 験.
Từ xem thêm: 経験 (けいけん): kinh nghiệm · 試験 (しけん): kỳ thi, bài kiểm tra · 実験 (じっけん): Thí nghiệm, thực nghiệm.
3.VẤN
câu hỏi, hỏi
Cánh cổng (門) có cái miệng (口) đứng sau hỏi chuyện: 問.
Từ xem thêm: 問題 (もんだい): vấn đề, câu hỏi
4.ĐỀ
đề tài, tiêu đề, vấn đề
Điều đúng (是) đặt trước trang đầu (頁), thành đề bài: 題.
Từ xem thêm: 宿題 (しゅくだい): bài tập về nhà · 問題 (もんだい): vấn đề, câu hỏi
5.ĐÁP
trả lời, đáp án
Tre làm khung, người nói hợp ý (合) để trả lời: 答.
6.NHĨ
tai
Hình vành tai với các nếp gấp: 耳.
7.DỤNG
sử dụng, dùng
Cái hộp có móc mở ra để dùng: 用.
Từ xem thêm: 用事 (ようじ): việc bận, việc cần làm · 急用 (きゅうよう): việc khẩn cấp, việc gấp · 使用中 (しようちゅう): đang sử dụng, đang dùng
8.THỦY
bắt đầu
Người phụ nữ (女) đứng trên đài (台), bắt đầu lên tiếng: 始.
9.TẬP
tập hợp, thu thập
Chim (隹) tụ trên cây (木), cả đàn tập trung: 集.
10.NGHIÊN
nghiên cứu, mài giũa
Đá (石) được mài bằng dụng cụ, nghiên cứu càng sâu: 研.
Từ xem thêm: 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.CỨU
nghiên cứu, cùng tận
Trong hang (穴) có số chín (九), đào đến tận cùng để nghiên cứu: 究.
Từ xem thêm: 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
12.ĐÀI
cái bệ, đài, đơn vị đếm máy móc
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Từ xem thêm: 台所 (だいどころ): bếp, nhà bếp · 台風 (たいふう): bão, bão nhiệt đới
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn