1.THÍ
thử, kiểm tra
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Từ xem thêm: 試験 (しけん): kỳ thi, bài kiểm tra · 試合 (しあい): trận đấu
2.NGHIỆM
kiểm tra, thí nghiệm, hiệu quả
Con ngựa (馬) được kiểm tra bằng người và miệng, thành kinh nghiệm: 験.
Từ xem thêm: 経験 (けいけん): kinh nghiệm · 試験 (しけん): kỳ thi, bài kiểm tra · 実験 (じっけん): Thí nghiệm, thực nghiệm.
3.VẤN
câu hỏi, hỏi
Cánh cổng (門) có cái miệng (口) đứng sau hỏi chuyện: 問.
Từ xem thêm: 問題 (もんだい): vấn đề, câu hỏi
4.ĐỀ
đề tài, tiêu đề, vấn đề
Điều đúng (是) đặt trước trang đầu (頁), thành đề bài: 題.
Từ xem thêm: 宿題 (しゅくだい): bài tập về nhà · 問題 (もんだい): vấn đề, câu hỏi
5.ĐÁP
trả lời, đáp án
Tre làm khung, người nói hợp ý (合) để trả lời: 答.
6.NHĨ
tai
Hình vành tai với các nếp gấp: 耳.
7.DỤNG
sử dụng, dùng
Cái hộp có móc mở ra để dùng: 用.
Từ xem thêm: 用事 (ようじ): việc bận, việc cần làm · 急用 (きゅうよう): việc khẩn cấp, việc gấp · 使用中 (しようちゅう): đang sử dụng, đang dùng
8.THỦY
bắt đầu
Người phụ nữ (女) đứng trên đài (台), bắt đầu lên tiếng: 始.
9.TẬP
tập hợp, thu thập
Chim (隹) tụ trên cây (木), cả đàn tập trung: 集.
10.NGHIÊN
nghiên cứu, mài giũa
Đá (石) được mài bằng dụng cụ, nghiên cứu càng sâu: 研.
Từ xem thêm: 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
11.CỨU
nghiên cứu, cùng tận
Trong hang (穴) có số chín (九), đào đến tận cùng để nghiên cứu: 究.
Từ xem thêm: 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
12.ĐÀI
cái bệ, đài, đơn vị đếm máy móc
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Từ xem thêm: 台所 (だいどころ): bếp, nhà bếp · 台風 (たいふう): bão, bão nhiệt đới