Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THÍ
thử, kiểm tra
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Từ xem thêm:
試験
(しけん): kỳ thi, bài kiểm tra
·
試合
(しあい): trận đấu