MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.CHỨNG
chứng cứ, bằng chứng, giấy chứng nhận
Lời nói đúng đắn, chính xác được đem ra làm bằng chứng.
Từ xem thêm: 保証書 (ほしょうしょ): Giấy bảo hành. · 暗証番号 (あんしょうばんごう): mã PIN, số bí mật · 健康保険証 (ほけんしょう): thẻ bảo hiểm y tế
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn