Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THIẾT
thiết lập, xây dựng, chuẩn bị
Dùng lời nói để thiết lập, bày biện kế hoạch cho dự án.
Từ xem thêm:
設備
(せつび): thiết bị, trang thiết bị