lá, phiến, mảnh
Cỏ mọc trên thế hệ cây cối tạo thành chiếc lá.
Từ xem thêm: 葉書 (はがき): Bưu thiếp · 言葉 (ことば): từ ngữ, lời nói · 紅葉 (もみじ): lá đỏ (hiện tượng lá cây đổi màu vào mùa thu)
cầu
Cây gỗ cao bắc qua sông làm thành cây cầu vững chãi.
hướng về, đối diện, xu hướng
Hướng miệng về phía cửa sổ để hít thở không khí. Đây là chữ Hướng (hướng về).
hòn đảo
Giữa biển khơi mênh mông, hòn đảo hiện ra như một ngọn núi nhỏ.
cảng, bến cảng
Dòng nước chảy vào con hẻm nhỏ nơi tàu thuyền đỗ, đó là hải cảng.
Từ xem thêm: 空港 (くうこう): Sân bay · 関西空港 (かんさいくうこう): sân bay Kansai
sống, hoạt động, sinh động
Dòng nước nuôi dưỡng cái lưỡi giúp con người được sống. Đây là chữ Hoạt (sống).
Từ xem thêm: 活動 (かつどう): hoạt động, công việc · 生活 (せいかつ): cuộc sống, sinh hoạt
nước nóng, bồn tắm, suối nước nóng
Dòng nước dưới ánh mặt trời nóng lên như nước canh, đó là nước nóng.
ngày xưa, thời cổ đại
Ngày xưa, cỏ mọc um tùm dưới ánh mặt trời đã từ lâu lắm rồi.
Từ xem thêm: 昔話 (むかしばなし): truyện cổ tích, chuyện ngày xưa
mát mẻ, dễ chịu
Đứng ở kinh thành giữa dòng nước mát lạnh, ta cảm thấy thật mát mẻ.
kết nối, buộc, thắt, kết thúc, ký kết
Dùng sợi chỉ thắt nút may mắn để kết nối tình cảm bền chặt.
Từ xem thêm: 結婚式 (けっこんしき): lễ cưới, đám cưới