Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TRÀ
trà, chè
Cỏ (艹), người (人) và cây (木) hòa thành một chén trà: 茶.
Từ xem thêm:
茶色
(ちゃいろ): màu nâu
·
茶道
(さどう): trà đạo
·
茶碗
(ちゃわん): bát, chén