MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.SẮC
màu sắc
Người cúi xuống đổi sắc mặt, đó là 色.
Từ xem thêm: 黄色 (きいろ): màu vàng · 景色 (けしき): cảnh sắc, phong cảnh · 茶色 (ちゃいろ): màu nâu
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn