Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THUYỀN
thuyền, tàu
Chiếc thuyền gỗ chở miệng người qua sông.
Từ xem thêm:
船便
(ふなびん): Gửi bằng đường biển, thư đường biển
·
汽船
(きせん): tàu thủy hơi nước
·
宇宙船
(うちゅうせん): tàu vũ trụ