MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THUYỀN
thuyền, tàu
Chiếc thuyền gỗ chở miệng người qua sông.
Từ xem thêm: 船便 (ふなびん): Gửi bằng đường biển, thư đường biển · 汽船 (きせん): tàu thủy hơi nước · 宇宙船 (うちゅうせん): tàu vũ trụ
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn