nhóm, tổ chức, bện, lắp ráp, hợp tác
Mọi người cùng góp sợi chỉ để tạo nên một nhóm làm việc đoàn kết.
Từ xem thêm: 番組 (ばんぐみ): chương trình (truyền hình, radio)
răng, bánh răng
Dừng lại để đánh sạch những hạt gạo dính trong kẽ răng xỉ.
Từ xem thêm: 歯医者 (はいしゃ): nha sĩ
trái cây, bánh kẹo
Cỏ phủ trên cây có trái chín mọng là quả.
ngọt, nuông chiều, cam chịu
Ngậm viên kẹo ngọt trong miệng, cảm giác thật là cam tâm.
đắng, khổ sở, khó khăn, phiền muộn
Cỏ cổ xưa thường có vị đắng.
mài, đánh bóng, cọ rửa, trau dồi, chải răng
Dùng đá mài chà xát lên cây gai để nó trở nên sắc bén. Đây là hành động mài.
Tắm, dội nước
Dòng nước chảy vào thung lũng nơi người ta tắm rửa. Đây là chữ Dục (tắm).
nhảy múa, nhảy lên
Chân (túc) nhún nhảy trong cái ống (dũng) tre vui vẻ.
chất lượng, bản chất, câu hỏi
Hai chiếc rìu (斤) đặt cạnh vỏ sò (貝), kiểm tra chất lượng: 質.
lần, vòng, xoay
Một cái miệng nằm trong cái miệng, lời nói quay vòng: 回.
Từ xem thêm: 回覧 (かいらん): việc chuyền tay, việc lưu hành (văn bản)