Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
KHÔNG
trống rỗng, bầu trời
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.
Từ xem thêm:
空気
(くうき): Không khí
·
空港
(くうこう): Sân bay
·
関西空港
(かんさいくうこう): sân bay Kansai