Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
XÁC
chắc chắn, xác nhận, rõ ràng, vững chắc
Tảng đá vững chãi như loài chim lớn đứng im, tạo nên sự chắc chắn, xác thực.
Từ xem thêm:
確認
(かくにん): xác nhận, kiểm tra lại (`~します`: xác nhận, kiểm tra lại)