MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NGHIÊN
nghiên cứu, mài giũa
Đá (石) được mài bằng dụng cụ, nghiên cứu càng sâu: 研.
Từ xem thêm: 研究者 (けんきゅうしゃ): nhà nghiên cứu · 研究者室 (けんきゅうしつ): phòng của nhà nghiên cứu
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn