MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TRƯỚC
mặc, đến nơi
Bàn tay chạm vào mắt dê, thứ gì gắn vào là 着.
Từ xem thêm: 着物 (きもの): kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản) · 下着 (したぎ): đồ lót, quần áo lót · 上着 (うわぎ): áo khoác
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn