MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.CHÂN
thật, chân thực
Mười (十) đặt trên con mắt (目), nhìn thật kỹ mới thấy chân thật: 真.
Từ xem thêm: 真面目 (まじめ): nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn (tính từ ĐUÔI NA) · 写真 (しゃしん): N (ảnh, bức ảnh)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn