Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
NAM
con trai, nam giới
Sức lực (力) làm việc trên ruộng (田), người đàn ông là 男.
Từ xem thêm:
男性
(だんせい): Nam giới, đàn ông.
·
長男
(ちょうなん): con trai cả