MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NAM
con trai, nam giới
Sức lực (力) làm việc trên ruộng (田), người đàn ông là 男.
Từ xem thêm: 男性 (だんせい): Nam giới, đàn ông. · 長男 (ちょうなん): con trai cả
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn