Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
DỤNG
sử dụng, dùng
Cái hộp có móc mở ra để dùng: 用.
Từ xem thêm:
用事
(ようじ): việc bận, việc cần làm
·
急用
(きゅうよう): việc khẩn cấp, việc gấp
·
使用中
(しようちゅう): đang sử dụng, đang dùng