MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.SINH
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
Mầm cây mọc khỏi mặt đất, sự sống bắt đầu: 生.
Từ xem thêm: 生活 (せいかつ): cuộc sống, sinh hoạt · 生徒 (せいと): học sinh · 生懸命 (いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn