Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
SINH
sống, sinh ra, tươi, nguyên chất
Mầm cây mọc khỏi mặt đất, sự sống bắt đầu: 生.
Từ xem thêm:
生活
(せいかつ): cuộc sống, sinh hoạt
·
生徒
(せいと): học sinh
·
生懸命
(いっしょうけんめい): hết sức, dốc toàn lực, chăm chỉ