MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NGƯU
con bò
Hình con bò có cặp sừng: 牛 là trâu bò.
Từ xem thêm: 牛乳 (ぎゅうにゅう): sữa bò · 牡牛座 (おうしざ): chòm sao Kim Ngưu, cung Kim Ngưu
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn