Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
NGƯU
con bò
Hình con bò có cặp sừng: 牛 là trâu bò.
Từ xem thêm:
牛乳
(ぎゅうにゅう): sữa bò
·
牡牛座
(おうしざ): chòm sao Kim Ngưu, cung Kim Ngưu