MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.ĐIỂM
điểm, dấu chấm, vết
Nhìn vào quẻ bói, người ta chấm những giọt lửa để đánh dấu điểm cần chú ý.
2.GIAI
tất cả, mọi người
So sánh tất cả mọi người trắng đen rõ ràng như nhau. Đó là nghĩa Giai.
3.TƯ
tài sản, nguồn lực, vốn, dữ liệu
Tiền là tư liệu cần thiết để bắt đầu công việc.
Từ xem thêm: 資料 (しりょう): tài liệu
4.CẤP
cấp phát, tiền lương, cung cấp
Góp sợi chỉ lại để cùng nhau làm quà tặng, phân phát cho mọi người.
Từ xem thêm: 給料 (きゅうりょう): tiền lương
5.NHẪM
tiền thuê, tiền công, giá cước
Tiền trả cho người làm công theo nhiệm vụ.
Từ xem thêm: 家賃 (やちん): tiền thuê nhà
6.TRỊ
giá cả, giá trị
Người đứng thẳng thắn định giá trị món hàng ngay ngắn.
Từ xem thêm: 値段 (ねだん): giá cả
7.ĐOẠN
Bậc thang, giai đoạn, cấp bậc
Dùng vũ khí đánh vào đoạn đường chia thành từng khúc đoạn.
Từ xem thêm: 階段 (かいだん): cầu thang · 値段 (ねだん): giá cả
8.PHONG
gió, phong cách
Côn trùng (虫) bay trong gió, khung ngoài cuộn xoáy: 風.
Từ xem thêm: 台風 (たいふう): bão, bão nhiệt đới
9.NIỆM
ý nghĩ, điều ghi nhớ, cảm giác, chú ý, mong muốn
Bây giờ trong tâm trí chỉ nghĩ về một điều duy nhất.
10.ĐỘNG
làm việc, lao động
Người (亻) vận động (動) không ngừng, đó là làm việc: 働.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn