MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TẨY
rửa, giặt
Nước (氵) rửa sạch người đi trước (先): 洗.
Từ xem thêm: 洗濯機 (せんたくき): máy giặt · 洗濯物 (せんたくもの): Quần áo cần giặt, đồ giặt
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn