Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
TẨY
rửa, giặt
Nước (氵) rửa sạch người đi trước (先): 洗.
Từ xem thêm:
洗濯機
(せんたくき): máy giặt
·
洗濯物
(せんたくもの): Quần áo cần giặt, đồ giặt