1.NGHIỆP
nghề nghiệp, công việc, sự nghiệp
Những thanh gỗ xếp thành việc cần làm, đó là 業.
Từ xem thêm: 営業 (えいぎょう): kinh doanh, bán hàng, hoạt động (cửa hàng/công ty) · 授業 (じゅぎょう): giờ học, tiết học · 営業中 (えいぎょうちゅう): đang kinh doanh, đang mở cửa (đón khách)