MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.HIỆU
trường học
Cây (木) gặp nhau, giao lưu (交) trong trường học: 校.
Từ xem thêm: 学校 (がっこう): trường học · 高校 (こうこう): trường cấp ba, trường trung học phổ thông · 小学校 (しょうがっこう): trường tiểu học
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn