MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.NGUYỆT
tháng, mặt trăng
Vầng trăng khuyết với hai nét sáng, đó là 月.
Từ xem thêm: 月曜日 (げつようび): thứ Hai · 何月 (なんがつ): N (tháng mấy) · 今月 (こんげつ): N (tháng này)
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn