MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THỜI
thời gian, giờ
Mặt trời (日) đứng trên ngôi chùa (寺), đánh dấu thời gian: 時.
Từ xem thêm: 時間 (じかん): Thời gian · 時計 (とけい): đồng hồ · 時刻表 (じこくひょう): bảng giờ tàu/xe, lịch trình
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn