Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
THỜI
thời gian, giờ
Mặt trời (日) đứng trên ngôi chùa (寺), đánh dấu thời gian: 時.
Từ xem thêm:
時間
(じかん): Thời gian
·
時計
(とけい): đồng hồ
·
時刻表
(じこくひょう): bảng giờ tàu/xe, lịch trình