mùa xuân
Mầm cây đón mặt trời (日), mùa xuân đến: 春.
mùa hè
Mặt trời (日) soi người đi chậm, mùa nóng kéo dài: 夏.
mùa thu
Lúa (禾) gặp lửa (火) chín vàng vào mùa thu: 秋.
Từ xem thêm: 秋葉原 (あきはばら): Akihabara (khu phố điện tử nổi tiếng ở Tokyo)
mùa đông
Mùa đông có những giọt băng rơi xuống: 冬.
con đường, đạo lý
Cái đầu (首) dẫn bước chân (辶) trên con đường: 道.
Từ xem thêm: 道具 (どうぐ): dụng cụ, công cụ · 剣道 (けんどう): Kendo (kiếm đạo) · 茶道 (さどう): trà đạo
sảnh, điện, tòa nhà
Ngôi nhà đứng trên nền đất, trở thành đại sảnh: 堂.
Từ xem thêm: 食堂 (しょくどう): nhà ăn · 国会議事堂 (こっかいぎじどう): Tòa nhà Quốc hội
xây dựng
Bàn tay cầm bút (聿) bước đi, dựng nên công trình: 建.
Từ xem thêm: 建物 (たてもの): tòa nhà, công trình · 建築家 (けんちくか): kiến trúc sư
bệnh, ốm đau
Người nằm dưới mái bệnh, cơ thể mắc bệnh: 病.
Từ xem thêm: 病院 (びょういん): bệnh viện · 病気 (びょうき): bệnh, bệnh tật
học viện, bệnh viện, tòa nhà
Mái nhà bao quanh khu sân, đó là viện: 院.
Từ xem thêm: 病院 (びょういん): bệnh viện · 大学院 (だいがくいん): trường đại học sau đại học, cao học
cơ thể, thân thể
Người (亻) ghép với gốc (本), tạo thành cơ thể: 体.
Từ xem thêm: 体育館 (たいいくかん): nhà thi đấu, phòng tập thể dục · 体温計 (たいおんけい): nhiệt kế