MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.TINH
ngôi sao, đốm, dấu chấm
Mặt trời sinh ra những ngôi sao nhỏ tỏa sáng lấp lánh về đêm.
2.TUYẾT
tuyết
Trời mưa lạnh khiến những bông tuyết trắng rơi đầy trên mặt đất.
3.KHÔNG
trống rỗng, bầu trời
Một cái hang (穴) có công (工) xây dựng, khoảng trống thành 空.
Từ xem thêm: 空気 (くうき): Không khí · 空港 (くうこう): Sân bay · 関西空港 (かんさいくうこう): sân bay Kansai
4.TỊCH
buổi chiều tối
Một nét trăng mảnh trên bầu trời lúc hoàng hôn: 夕.
Từ xem thêm: 夕方 (ゆうがた): buổi tối, chiều tối
5.TẾ
giải quyết, giảm bớt, hoàn tất, kết thúc, không cần thiết
Dòng nước chảy ngang qua mang đi mọi nợ nần, đó là sự cứu tế, hoàn tất.
Từ xem thêm: 経済 (けいざい): kinh tế
6.HỢP
hợp, khớp, kết hợp
Người (人) mở một cái miệng (口), lời nói hòa hợp: 合.
Từ xem thêm: 具合 (ぐあい): tình trạng, trạng thái · 試合 (しあい): trận đấu · 国際連合 (こくさいれんごう): Liên Hợp Quốc
7.込
đông đúc, bao gồm, đưa vào
Mọi người nhập cuộc đông đúc, chen chúc nhau đi vào.
8.LÃNH
lạnh, nguội, lạnh lùng
Mệnh lệnh ban xuống là phải giữ mọi thứ trong tủ lạnh, thật lạnh lẽo.
Từ xem thêm: 冷房 (れいぼう): Máy lạnh, điều hòa không khí · 冷蔵庫 (れいぞうこ): Tủ lạnh
9.LUYỆN
luyện tập, rèn luyện, trau chuốt
Dùng sợi chỉ luyện tập may vá trong thời gian dài để thành thạo.
10.THẮNG
thắng, chiến thắng, ưu việt, vượt trội
Vầng trăng sáng chứng kiến cảnh dùng sức mạnh đánh bại đối thủ. Đây là chữ Thắng.
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/2
11.TỤC
tiếp tục, nối tiếp
Sợi chỉ được bán ra liên tục để người ta nối tiếp công việc.
12.DU
vui chơi, du ngoạn
Đi trên đường vui chơi cùng bạn bè, đó là du ngoạn.
13.TỐI
nhất, cực kỳ, tối đa
Mặt trời lên cao nhất, ta lấy được giải thưởng cao nhất. Đây là tối thượng.
Từ xem thêm: 最近 (さいきん): gần đây
14.TẾ
dịp, thời điểm, bên cạnh, ranh giới
Đến kỳ tế lễ, người ta tụ tập bên đồi.
Từ xem thêm: 国際 (こくさい): quốc tế · 国際連合 (こくさいれんごう): Liên Hợp Quốc
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 2/2

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn