訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Chỉnh phiếu
In / Lưu PDF
1.
MINH
sáng, rõ ràng
Mặt trời (日) đi cùng mặt trăng (月), mọi thứ trở nên sáng rõ: 明.
Từ xem thêm:
明日
(あす): ngày mai
·
説明書
(せつめいしょ): sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụng
2.
ÁM
tối, u ám, không rõ ràng
Âm thanh (音) chìm trong bóng tối, đó là 暗.
Từ xem thêm:
暗証番号
(あんしょうばんごう): mã PIN, số bí mật
3.
QUẢNG
rộng, rộng rãi
Mái hiên (广) mở ra khoảng đất rộng: 広.
4.
ĐA
nhiều
Hai buổi tối (夕) nối nhau, nên 多 là nhiều.
5.
THIỂU
ít, một chút
Chữ nhỏ (小) thêm một nét phẩy, chỉ còn ít: 少.
6.
TRƯỜNG
dài, trưởng, đứng đầu
Mái tóc dài bay xuống, tay người nắm lấy, nên 長 là dài.
Từ xem thêm:
長男
(ちょうなん): con trai cả
·
課長
(かちょう): trưởng phòng, tổ trưởng
·
社長
(しゃちょう): giám đốc (công ty), chủ tịch
7.
ĐOẢN
ngắn, đoản
Mũi tên (矢) ngắn hơn, cái miệng nói ngắn gọn: 短.
8.
ÁC
xấu, ác
Tâm (心) ở dưới điều không tốt, sinh ra ý xấu: 悪.
9.
TRỌNG
nặng, quan trọng, chồng chất
Một vật nặng xếp trên chiếc xe, chồng lên thành 重.
10.
KHINH
nhẹ, không quan trọng
Bánh xe (車) đi qua cây cầu nhẹ, trở nên nhẹ: 軽.
11.
TẢO
sớm, nhanh
Mặt trời (日) vừa lên trên chữ thập, còn sớm: 早.