MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.MINH
sáng, rõ ràng
Mặt trời (日) đi cùng mặt trăng (月), mọi thứ trở nên sáng rõ: 明.
Từ xem thêm: 明日 (あす): ngày mai · 説明書 (せつめいしょ): sách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụng
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn