MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Chỉnh phiếu
1.THỦ
tay
Bàn tay xòe năm ngón, đó là 手.
Từ xem thêm: 手紙 (てがみ): N (thư, lá thư) · 手袋 (てぶくろ): găng tay, bao tay · 手帳 (てちょう): sổ tay
WebLuyệnTập · phiếu Kanji N5 + N4KanjiVG CC BY-SA 3.0 · 1/1

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn